Trái nghĩa của leaguer

Alternative for leaguer

leaguer /'li:gə/
  • danh từ
    • thành viên liên minh; hội viên
    • danh từ, (quân sự)
      • trại quân, doanh trại
      • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trại quân đóng để bao vây

    Động từ

    Opposite of to hem in

    Danh từ

    Opposite of a military operation in which enemy forces surround a town or building, cutting off essential supplies, with the aim of compelling those inside to surrender

    Đồng nghĩa của leaguer

    leaguer Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock