Trái nghĩa của latex

Alternative for latex

latex /'leiteks/
  • danh từ, số nhiều latices /'leiteksiz/, latexes /'leiteks/
    • nhựa m

Đồng nghĩa của latex

latex Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock