Từ trái nghĩa của lacier

Alternative for lacier

lacy /'leisi/
  • tính từ
    • giống như ren
    • làm bằng ren, làm bằng dải thêu

Tính từ

Opposite of comparative for made of lace or decorated with it

Từ đồng nghĩa của lacier

lacier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock