Từ trái nghĩa của knifes

Alternative for knifes

knives, knifes, knifed, knifing

Từ đồng nghĩa: blade, sword,

Động từ

Opposite of stab with pointed tool

Từ đồng nghĩa của knifes

knifes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock