Từ trái nghĩa của kilobyte

Alternative for kilobyte

kilobyte
  • Một đơn vị đo lường cơ bản đối với bộ nhớ máy tính, bằng 1024 byte

Từ đồng nghĩa của kilobyte

kilobyte Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock