Từ trái nghĩa của juiceless

Alternative for juiceless

juiceless /'dʤu:slis/
  • tính từ
    • không có nước (quả, thịt, rau...)

Tính từ

(of an object or food) Opposite of free from moisture or liquid

Từ đồng nghĩa của juiceless

juiceless Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock