Từ trái nghĩa của jots

Alternative for jots

jots, jotted, jotting

Từ đồng nghĩa: mark down, note, record, write,

Từ đồng nghĩa của jots

jots Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock