Từ trái nghĩa của jetty

Alternative for jetty

jetties

Từ đồng nghĩa: breakwater, bulwark, buttress, pier,

Tính từ

Opposite of dark brown-to-black

Từ đồng nghĩa của jetty

jetty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock