Trái nghĩa của jemmy

Alternative for jemmy

jemmy /'dʤemi/
  • danh từ
    • cái nạy cửa (của kẻ trộm)
    • đầu cừu (món ăn)

Đồng nghĩa của jemmy

jemmy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock