Từ trái nghĩa của isle

Alternative for isle

isles

Từ đồng nghĩa: islet,

Danh từ

Opposite of a contiguous area of land totally surrounded by water

Từ đồng nghĩa của isle

isle Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock