Từ trái nghĩa của irreparably

Alternative for irreparably

irreparably
  • phó từ
    • không thể sửa chữa, không thể đền bù

Phó từ

Opposite of adverb for incapable of being repaired, amended, cured or rectified

Từ đồng nghĩa của irreparably

irreparably Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock