Trái nghĩa của inwove

Alternative for inwove

inwove /'inwədz/
  • ngoại động từ inwove; inwoven
    • dệt lẫn (cái này vào với cái khác), dệt xen ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Đồng nghĩa của inwove

inwove Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock