Trái nghĩa của invigorator

Alternative for invigorator

invigorator /in'vigəreitə/
  • danh từ
    • người tiếp sinh lực
    • thuốc bổ

Danh từ

A biological agent that risks humans or the environment

Đồng nghĩa của invigorator

invigorator Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock