Từ trái nghĩa của intuited

Alternative for intuited

intuit /in'tju:it/
  • động từ
    • biết qua trực giác, trực cảm

Động từ

Opposite of past tense for to know intuitively or by immediate perception

Từ đồng nghĩa của intuited

intuited Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock