Từ trái nghĩa của intellectualise

Alternative for intellectualise

intellectualise /,inti'lektjuəlaiz/ (intellectualise) /,inti'lektjuəlaiz/
  • động từ
    • trí thức hoá
    • nặng suy nghĩ bằng trí óc

Động từ

Opposite of to use the powers of the mind logically and methodically

Từ đồng nghĩa của intellectualise

intellectualise Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock