Trái nghĩa của insufflate

Alternative for insufflate

insufflate /'insʌfleit/
  • ngoại động từ
    • thổi vào
    • (y học) bơm (hơi, bột thuốc...) vào một bộ phận (trong cơ thể)

Đồng nghĩa của insufflate

insufflate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock