Từ trái nghĩa của inflections

Alternative for inflections

inflection /in'flekʃn/ (inflection) /in'flekʃn/
  • danh từ
    • chỗ cong, góc cong
    • (toán học) sự uốn
    • (âm nhạc) sự chuyển điệu
    • (ngôn ngữ học) biến tố

Danh từ

Opposite of plural for the modulation of intonation or pitch in the voice

Từ đồng nghĩa của inflections

inflections Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock