Trái nghĩa của inappeasable

Alternative for inappeasable

inappeasable /,inə'pi:zəbl/
  • tính từ
    • không thể khuyên giải, không thể an ủi, không thể làm nguôi
    • không thể làm dịu đi, không thể làm cho đ

Đồng nghĩa của inappeasable

inappeasable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock