Trái nghĩa của impugning

Alternative for impugning

impugn /im'pju:n/
  • ngoại động từ
    • công kích, bài bác
      • to impugn a statement: công kích một bản tuyên bố
    • đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn

Đồng nghĩa của impugning

impugning Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock