Từ trái nghĩa của imposingness

Alternative for imposingness

imposingness /im'pouziɳnis/
  • danh từ
    • vẻ oai nghiêm, vẻ hùng vĩ, vẻ đường bệ, vẻ bệ vệ

Danh từ

Opposite of grandeur, brilliance, lavishness or splendor

Từ đồng nghĩa của imposingness

imposingness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock