Trái nghĩa của idyllist

Alternative for idyllist

idyllist /'aidilist/
  • danh từ
    • (văn học) nhà thơ điền viên

Đồng nghĩa của idyllist

idyllist Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock