Từ trái nghĩa của ichneumon

Alternative for ichneumon

ichneumon /ik'nju:mən/
  • danh từ (động vật học)
    • cầy nâu
    • ong cự ((cũng) ichneumon fly)

Từ đồng nghĩa của ichneumon

ichneumon Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock