Từ trái nghĩa của hypopharynges

Alternative for hypopharynges

hypopharynx
  • danh từ; số nhiều hypopharynges, hypopharynxes
    • hầu dưới

Từ đồng nghĩa của hypopharynges

hypopharynges Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock