Từ trái nghĩa của horologe

Alternative for horologe

horologe /'hɔrəlɔdʤ/
  • danh từ
    • đồng hồ

Từ đồng nghĩa của horologe

horologe Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock