Từ trái nghĩa của homoscedastic

Alternative for homoscedastic

homoscedastic
  • hômôxedatic (phương sai có điều kiện không đổi)

Tính từ

Opposite of having the same finite variance for all elements

Từ đồng nghĩa của homoscedastic

homoscedastic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock