Từ trái nghĩa của homogenizes

Alternative for homogenizes

homogenizes, homogenized, homogenizing

Từ đồng nghĩa: homogenise,

Động từ

Opposite of make uniform or similar

Từ đồng nghĩa của homogenizes

homogenizes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock