Từ trái nghĩa của homelessness

Alternative for homelessness

homelessness /'houmlisnisnis/
  • danh từ
    • tình trạng không cửa không nhà, tình trạng vô gia cư

Danh từ

Opposite of the state of being homeless

Từ đồng nghĩa của homelessness

homelessness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock