Trái nghĩa của hippodrome

Alternative for hippodrome

hippodrome /'hipədroum/
  • danh từ
    • trường đua ngựa
    • trường đua xe ngựa (cổ Hy lạp, La mã)
    • (Hippodrome) nhà hát ca múa nhạc

Đồng nghĩa của hippodrome

hippodrome Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock