Từ trái nghĩa của hexane

Alternative for hexane

hexane /'heksein/
  • danh từ
    • (hoá học) Hexan

Từ đồng nghĩa của hexane

hexane Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock