Từ trái nghĩa của heartaches

Alternative for heartaches

heartache /'hɑ:teik/
  • danh từ
    • nỗi đau buồn, mối đau khổ

Từ đồng nghĩa của heartaches

heartaches Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock