Trái nghĩa của hauhau

Alternative for hauhau

hauhau
  • danh từ
    • tôn giáo của người Maori ở thế kỷ 19

Danh từ

Opposite of a particular Christian organization with its own clergy, buildings, and distinctive doctrines

Đồng nghĩa của hauhau

hauhau Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock