Từ trái nghĩa của hastiness

Alternative for hastiness

hastiness /'heistinis/
  • danh từ
    • sự vội, sự vội vàng, sự vội vã; sự nhanh chóng, sự gấp rút
    • sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
    • sự nóng nảy

Danh từ

Opposite of headstrong precipitation in decision or action

Danh từ

Opposite of the condition or quality of being impetuous

Danh từ

Opposite of suddenness or unexpectedness

Từ đồng nghĩa của hastiness

hastiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock