Trái nghĩa của hangouts

Alternative for hangouts

hangout /'hæɳ'aut/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lui tới thường xuyên

Đồng nghĩa của hangouts

hangouts Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock