Từ trái nghĩa của halophobe

Danh từ

Salt-loving creature

Danh từ

Salt-loving plant

Từ đồng nghĩa của halophobe

halophobe Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock