Trái nghĩa của halations

Alternative for halations

halation /hə'leiʃn/
  • danh từ
    • quầng sáng (trên kính ảnh)

Đồng nghĩa của halations

halations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock