Từ trái nghĩa của haft

Alternative for haft

hafts

Từ đồng nghĩa: helve,

Danh từ

Opposite of the handle of a tool or weapon

Danh từ

Opposite of the thicker end of something, especially a tool or a weapon
top

Từ đồng nghĩa của haft

haft Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock