Từ trái nghĩa của grittiness

Alternative for grittiness

grittiness /'gritinis/
  • danh từ
    • tình trạng có sạn
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính cứng cỏi, tính bạo dạn, tính gan góc

Danh từ

(guts) Opposite of personal courage and determination

Từ đồng nghĩa của grittiness

grittiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock