Từ trái nghĩa của granularity

Alternative for granularity

granularity /,grænju'læriti/
  • danh từ
    • tính chất như hột
    • tính chất có hột

Danh từ

Opposite of the state or fact of lacking tact or class in one's comportment

Từ đồng nghĩa của granularity

granularity Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock