Trái nghĩa của gonfalon

Alternative for gonfalon

gonfalon /'gɔnfələn/
  • danh từ
    • cờ hiệu
    • cờ đuôi nhọn

Đồng nghĩa của gonfalon

gonfalon Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock