Từ trái nghĩa của gob

Alternative for gob

gob /gɔb/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ
    • cục đờm
    • (từ lóng) mồm
    • nội động từ
      • khạc nhổ

    Danh từ

    Opposite of a large, shapeless mass of something

    Danh từ

    Opposite of a mariner or sailor who mans a ship

    Danh từ

    Opposite of a quantity or group of accumulated items

    Danh từ

    Opposite of a small piece or amount (of something)

    Danh từ

    Opposite of a person who navigates a ship, aircraft, etc

    Danh từ

    Opposite of a portion or serving, especially of food

    Danh từ

    Opposite of a large body or lump of matter with no definite shape

    Động từ

    Opposite of to spit, especially to spit phlegm

    Từ đồng nghĩa của gob

    gob Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock