Trái nghĩa của gnawer

Alternative for gnawer

gnawer /'nɔ:ə/
  • danh từ
    • động vật gặm nhắm

Đồng nghĩa của gnawer

gnawer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock