Từ trái nghĩa của gluten

Alternative for gluten

gluten /'glu:tən/
  • danh từ
    • (hoá học) Gluten

Từ đồng nghĩa của gluten

gluten Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock