Trái nghĩa của gestalten

Alternative for gestalten

gestalt
  • danh từ; số nhiều gestalten
    • cấu trúc hình thức; dạng

Đồng nghĩa của gestalten

gestalten Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock