Từ trái nghĩa của gastronomy

Alternative for gastronomy

gastronomy /gæs'trɔnəmi/
  • danh từ
    • nghệ thuật ăn ngon; sự sành ăn

Danh từ

Opposite of classic french cooking

Từ đồng nghĩa của gastronomy

gastronomy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock