Trái nghĩa của frizzly

Alternative for frizzly

frizzly /'frizli/ (frizzy) /'frizi/
  • tính từ
    • uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

Tính từ

Opposite of formed of a mass of small, tight, wiry curls

Đồng nghĩa của frizzly

frizzly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock