Trái nghĩa của friseur

Alternative for friseur

friseur /fri:'zə:/
  • danh từ
    • thợ uốn tóc

Đồng nghĩa của friseur

friseur Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock