Trái nghĩa của freehold

Alternative for freehold

freehold /'fri:,hould/
  • danh từ
    • thái ấp được toàn quyền sử dụng

Noun

Opposite of the state of having complete legal control of something

Đồng nghĩa của freehold

freehold Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.