Từ trái nghĩa của freckled

Alternative for freckled

Từ đồng nghĩa: lentiginose, lentiginous,

freckles, freckled, freckling

Từ đồng nghĩa: lentigo,

Tính từ

Opposite of covered with freckles

Từ đồng nghĩa của freckled

freckled Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock