Trái nghĩa của forewoman

Alternative for forewoman

forewoman /fɔ:,wumən/
  • danh từ
    • bà quản đốc, bà đốc công
    • (pháp lý) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Đồng nghĩa của forewoman

forewoman Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock