Trái nghĩa của forbode

Alternative for forbode

forbode
  • động từ
    • xem forebode

Động từ

Opposite of to be a portent of a particular outcome

Động từ

Opposite of to warn in advance

Đồng nghĩa của forbode

forbode Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock